Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Hyun-bin

23Tuổi
174Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Park Hyun-bin là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
13Đá chính
1.166Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
388Phút/bàn
10/26Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—20131.166301261081%53%406,82

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.166 phút · điểm TB 6,82

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/26
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/23
Đá phạt (bàn / sút)
0/20
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
487/596 (81%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
12/37 (32%)
Chuyền dài chính xác
40/70 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
10
Phá bóng
10
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/149 (53%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
67 / 60
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
191
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
20

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Hyun-bin · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 3-2270000118/1901/1—6,50
11/10/2026Korean K League 2vs Ansan Greeners FCT 4-113000028/823/4—6,35
12/09/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCT 1-09000005/901/1—6,50
01/08/2026Korean K League 2@ Chungbuk Cheongju FCH 2-2340021014/1725/5—6,32
25/07/2026Korean K League 2@ Busan I ParkT 4-1901011339/4836/13—8,20
19/07/2026Korean K League 2vs Paju Frontier FCH 0-0900021449/6024/7—7,20
11/07/2026Korean K League 2@ Ansan Greeners FCB 1-2860030226/2913/12—6,54
04/07/2026Korean K League 2vs Seongnam FCT 1-0900021130/3613/9—6,64
06/06/2026Korean K League 2@ Hwaseong FCT 2-1800030139/4515/9V6,58
30/05/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanB 1-2170000010/1112/2—6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/07/20201725 nghìn €
01/01/20221850 nghìn €
17/06/20221975 nghìn €
26/12/20221975 nghìn €
22/06/20232050 nghìn €
18/12/202320150 nghìn €
13/06/202421150 nghìn €
04/12/202421250 nghìn €
02/06/202522275 nghìn €
15/12/202522350 nghìn €
09/06/202623350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2026Bucheon FC 1995Suwon Samsung BluewingsChuyển nhượng—
08/01/2024Incheon United ClubBucheon FC 1995Chuyển nhượng—
31/12/2021Incheon United U18Incheon United ClubChuyển nhượng—
31/12/2018Goal Club U15Incheon United U18Chuyển nhượng—
31/12/2015Goal Club U12Goal Club U15Chuyển nhượng—
31/12/2014Hanam Chunhyun Elementary SchoolGoal Club U12Chuyển nhượng—
31/12/2013Gwangnam FalconsHanam Chunhyun Elementary SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy60
  • Sức mạnh43
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com