Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Ho-yeong

Gangwon FCHậu vệKOR
27Tuổi
194Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Park Ho-yeong là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
7Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Hàn Quốc2026-2027—119000000——00—
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—101600000——006,30
K League 12026—1564770014272%61%305,94

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

K League 1 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 5,94

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
166/229 (72%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
11/38 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
11
Phá bóng
41
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/97 (61%)
Không chiến thắng / thua
45 / 25
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Ho-yeong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs Incheon United ClubH 1-1dự bị00000—0———
27/09/2026K League 1vs Incheon United ClubH 0-0350000015/1800/1——
20/09/2026K League 1vs Jeju SK FCB 0-1900022122/34412/26V5,95
13/09/2026K League 1@ Gimcheon Sangmu Football ClubH 2-2630000117/2816/8—5,90
09/09/2026K League 1vs Jeonbuk Hyundai MotorsH 1-1900000044/51112/17—6,50
06/09/2026K League 1@ FC AnyangT 3-0900010018/26110/14——
30/08/2026K League 1vs Pohang SteelersH 0-08000005/903/6—6,50
26/08/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-217010023/604/6—6,34
23/08/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenB 0-3dự bị00000—0———
16/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCT 3-2dự bị00000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/01/20191975 nghìn €
31/07/20192075 nghìn €
28/12/20192075 nghìn €
22/06/20202150 nghìn €
20/12/202021100 nghìn €
21/06/202122300 nghìn €
25/12/202122325 nghìn €
17/06/202223275 nghìn €
26/12/202223225 nghìn €
22/06/202324150 nghìn €
18/12/202324100 nghìn €
06/03/202424—
02/06/202526100 nghìn €
15/12/202526200 nghìn €
20/05/202627175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Pocheon FCGangwon FCChuyển nhượng—
31/12/2023Busan I ParkPocheon FCChuyển nhượng—
31/12/2017Busan I Park U18Busan I ParkChuyển nhượng—
31/12/2014Gyeongnam SC FC U15Busan I Park U18Chuyển nhượng—
31/12/2011UnknownGyeongnam SC FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy40
  • Sức mạnh66
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com