
Park Ho-yeong là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
7Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Hàn Quốc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,30 |
| K League 1 | 2026 | — | 15 | 6 | 477 | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 72% | 61% | 3 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Hàn Quốc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 477 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 166/229 (72%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/38 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 60/97 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 45 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 0-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/1 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 22/34 | 4 | 12/26 | V | 5,95 |
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/28 | 1 | 6/8 | — | 5,90 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/51 | 1 | 12/17 | — | 6,50 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 1 | 10/14 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 17 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3/6 | 0 | 4/6 | — | 6,34 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | K League 1 | @ Ulsan HD FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2019 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/07/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 28/12/2019 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/06/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 20/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/12/2021 | 22 | 325 nghìn € |
| 17/06/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 26/12/2022 | 23 | 225 nghìn € |
| 22/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/03/2024 | 24 | — |
| 02/06/2025 | 26 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 27 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Pocheon FC | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Busan I Park | Pocheon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Busan I Park U18 | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Gyeongnam SC FC U15 | Busan I Park U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Unknown | Gyeongnam SC FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật33
- Tư duy40
- Sức mạnh66
- Thể lực50