
Park Dae-hun là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Daegu Football Club.
Tiểu sử Park Dae-hun
Park Dae-hun, tiền đạo mang quốc tịch South Korea, thi đấu cho Daegu Football Club và đang 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 30/03/1996, cao 175 cm, nặng 73 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026 tại Korean K League 2, cầu thủ có 7 trận, 1 bàn thắng và 135 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 125 nghìn €, cao nhất là 250 nghìn € (2024). Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 16/01/2025, từ Chungnam Asan sang Daegu Football Club, loại Hết hạn mượn.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
135Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 7 | 2 | 135 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 60% | 46% | 1 | 0 | 5,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 5,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/30 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | H 0-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,48 |
| 05/06/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | T 1-0 | 36 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 6,39 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/2 | — | 6,51 |
| 24/05/2026 | Korean K League 2 | vs Ansan Greeners FC | T 3-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 11/04/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 2-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,55 |
| 05/04/2026 | Korean K League 2 | vs Gimpo FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 31/01/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 75 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 50 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 28/03/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Chungnam Asan | Daegu Football Club | Hết hạn mượn 0.126017M € | 126 nghìn € |
| 09/01/2023 | Chungju Citizen | Chungnam Asan | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Cheonan City | Chungju Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Daejeon Hana Citizen | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Seonam University | Daejeon Hana Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Suncheon High School | Seonam University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Gyeongju Musan FC U15 | Suncheon High School | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Daejeon Moonhwa Elementary School | Gyeongju Musan FC U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh32
- Thể lực38