
Park Dae-han là thủ môn 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Cheonan City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
58Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,11Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 16 | 16 | 1.440 | 58 | 4 | 19 | 69% | 85% | 0 | 0 | 6,11 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.440 phút · điểm TB 6,11
Thủ môn
- Cứu thua
- 58
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 10/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 3
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 314/453 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 83/217 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/7 (85%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Korean K League 2 | vs Gyeongnam FC | T 1-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 11/25 | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Football Club | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | @ Jeonnam Dragons | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seongnam FC | B 2-3 | 90 | 8 | 0 | 0 | 20/30 | 0 | 1/2 | — | 7,00 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | vs Yongin FC | H 2-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 18/27 | 0 | — | — | 6,06 |
| 31/05/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 3-1 | 90 | 8 | 1 | 0 | 35/47 | 0 | — | — | 8,68 |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 2-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 22/30 | 0 | 1/1 | — | 5,85 |
| 16/05/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | H 0-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 15/30 | 0 | — | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2017 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/01/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 31/07/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 75 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 25 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 10 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 25 nghìn € |
| 28/03/2023 | 26 | 25 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 225 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 09/06/2026 | 30 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Busan I Park | Cheonan City | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Chungbuk Cheongju FC | Busan I Park | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2023 | Free Player | Chungbuk Cheongju FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Chungju Citizen | Free Player | Trở lại | — |
| 16/02/2021 | Suwon Football Club | Chungju Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 17/02/2020 | Jeonnam Dragons | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Incheon National University | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Chunnam Dragons U18 | Incheon National University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Jeonnam Dragons U15 | Chunnam Dragons U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Suncheon Jungang Elementary School | Jeonnam Dragons U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực26
- Chỉ số 153
- Chỉ số 229
- Chỉ số 455
- Chỉ số 346