
Park Cheong-hyo là thủ môn 36 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Gangwon FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
33Trận ra sân
33Đá chính
2.910Phút
73Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,80 |
| K League 1 | 2026 | — | 32 | 32 | 2.790 | 73 | 12 | 20 | 53% | 80% | 0 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
K League 1 · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.790 phút · điểm TB 6,03
Thủ môn
- Cứu thua
- 73
- Đấm bóng
- 12
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 487/914 (53%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 235/654 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/15 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 436
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 16/28 | 0 | — | — | 6,10 |
| 09/10/2026 | K League 1 | vs Bucheon FC 1995 | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 27/09/2026 | K League 1 | vs Incheon United Club | H 0-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 8/33 | 0 | 1/1 | — | — |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs Jeju SK FC | B 0-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/34 | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/09/2026 | K League 1 | @ Gimcheon Sangmu Football Club | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 18/29 | 0 | — | — | 6,20 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Jeonbuk Hyundai Motors | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 19/32 | 0 | — | — | 6,10 |
| 06/09/2026 | K League 1 | @ FC Anyang | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/31 | 0 | 1/1 | — | — |
| 30/08/2026 | K League 1 | vs Pohang Steelers | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 15/27 | 0 | — | — | 6,87 |
| 26/08/2026 | K League 1 | vs Gwangju Football Club | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 2 | 20/30 | 0 | — | — | 6,21 |
| 23/08/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | B 0-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 14/26 | 0 | 1/1 | — | 5,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/08/2013 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/12/2017 | 27 | 75 nghìn € |
| 31/07/2019 | 29 | 25 nghìn € |
| 28/12/2019 | 29 | — |
| 22/06/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 20/12/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 31 | 175 nghìn € |
| 25/12/2021 | 31 | 150 nghìn € |
| 28/03/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 21/06/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 18/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 200 nghìn € |
| 02/06/2025 | 35 | 175 nghìn € |
| 15/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 20/05/2026 | 36 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/01/2024 | Gimpo FC | Gangwon FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2023 | Busan Transportation Corporation | Gimpo FC | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2022 | Yangju Citizen | Busan Transportation Corporation | Chuyển nhượng | — |
| 28/02/2021 | Pocheon FC | Yangju Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2017 | Suwon Football Club | Pocheon FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Gangneung Citizen | Suwon Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Chungju Hummel (-2016) | Gangneung Citizen | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Gyeongnam FC | Chungju Hummel (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Chungju Hummel (-2016) | Gyeongnam FC | Cho mượn | — |
| 07/07/2014 | Gyeongnam FC | Chungju Hummel (-2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Yonsei University | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Jaehyun High School | Yonsei University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực48
- Chỉ số 161
- Chỉ số 244
- Chỉ số 459
- Chỉ số 351