Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Cheol-Woo

Suwon Football ClubTiền vệKOR
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Park Cheol-Woo là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Suwon Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
56Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,23Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—20560011176%28%003,23

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 56 phút · điểm TB 3,23

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/17 (76%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Cheol-Woo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Seongnam FCT 2-111000025/512/4—6,45
09/10/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCT 1-045011128/1200/3——
19/09/2026K League 1@ Bucheon FC 1995T 2-0900011357/6148/8——
13/09/2026K League 1vs Gangwon FCH 2-2730000133/4024/7V6,25
09/09/2026K League 1@ Pohang SteelersH 0-0900010031/3957/12——
06/09/2026K League 1vs Gwangju Football ClubH 2-2900010330/3834/7—6,30
29/08/2026K League 1@ Ulsan HD FCB 1-3900000417/2524/12—5,81
22/08/2026K League 1@ Jeju SK FCH 0-0900000156/6147/13V6,75
16/08/2026K League 1@ Incheon United ClubH 1-1900100236/4115/8—7,47
08/08/2026K League 1vs FC SeoulH 0-0900000028/3212/8V6,23

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/202022100 nghìn €
20/12/202023150 nghìn €
21/06/202123150 nghìn €
25/12/202124175 nghìn €
17/06/202224150 nghìn €
26/12/202225200 nghìn €
22/06/202325250 nghìn €
18/12/202326250 nghìn €
13/06/202426300 nghìn €
04/12/202427350 nghìn €
02/06/202527300 nghìn €
15/12/202528325 nghìn €
20/05/202628350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/10/2026Gimcheon Sangmu Football ClubSuwon Football ClubCho mượn—
06/04/2025Suwon Football ClubGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
30/12/2022Chungnam AsanSuwon Football ClubCho mượn—
13/01/2022Suwon Football ClubChungnam AsanChuyển nhượng—
04/01/2022Pocheon FCSuwon Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2019GukJe Cyber UniversityPocheon FCChuyển nhượng—
31/12/2018Cyber Hankuk University of Foreign StudiesGukJe Cyber UniversityChuyển nhượng—
31/12/2015Mokpo FC H&H U18Cyber Hankuk University of Foreign StudiesChuyển nhượng—
31/12/2012FC Dobong Wizard U15Mokpo FC H&H U18Chuyển nhượng—
31/12/2010Changnyeong Ttaogi FC U15FC Dobong Wizard U15Chuyển nhượng—
31/12/2009Gumi Bisan Elementary SchoolChangnyeong Ttaogi FC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy47
  • Sức mạnh56
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com