Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Chan-yong

Pohang SteelersHậu vệKOR
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Park Chan-yong là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.545Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/25Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Á Elite2026-2027—11900000078%77%006,55
K League 12026—28272.45500125487%54%416,26

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/32 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/9 (77%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

K League 1 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.455 phút · điểm TB 6,26

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/25
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1470/1683 (87%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
81/200 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/30
Cắt bóng
18
Phá bóng
134
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
84/153 (54%)
Không chiến thắng / thua
52 / 32
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 37
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
225
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Chan-yong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026K League 1vs FC AnyangH 0-0900000056/6502/3——
13/10/2026Cúp C1 châu Á Elitevs Johor Darul Ta'zim FCB 0-2900000025/3217/9—6,55
09/10/2026K League 1@ Incheon United ClubB 0-3900010074/7713/5V5,55
20/09/2026K League 1vs FC SeoulT 2-190000009/1402/3—6,80
15/09/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Beijing GuoanB 1-3dự bị00000—0———
12/09/2026K League 1@ Daejeon Hana CitizenH 2-2900000029/4035/7—6,40
09/09/2026K League 1vs Gimcheon Sangmu Football ClubH 0-0900010146/5801/1——
05/09/2026K League 1@ Jeonbuk Hyundai MotorsB 0-2900000335/4411/4—6,40
30/08/2026K League 1@ Gangwon FCH 0-0900000040/4623/5—6,91
25/08/2026K League 1@ Jeju SK FCT 2-1900010043/4812/4—7,06

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: —2019: 25 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 625 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/20172125 nghìn €
04/01/20182175 nghìn €
04/01/201922—
31/07/20192325 nghìn €
28/12/201923100 nghìn €
22/06/202024375 nghìn €
20/12/202024400 nghìn €
21/06/202125450 nghìn €
25/12/202125475 nghìn €
17/06/202226550 nghìn €
26/12/202226625 nghìn €
22/06/202327550 nghìn €
18/12/202327500 nghìn €
13/06/202428550 nghìn €
04/12/202428600 nghìn €
02/06/202529650 nghìn €
15/12/202529750 nghìn €
20/05/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/10/2025Gimcheon Sangmu Football ClubPohang SteelersCho mượn—
28/04/2024Pohang SteelersGimcheon Sangmu Football ClubChuyển nhượng—
01/01/2022Jeonnam DragonsPohang SteelersChuyển nhượng—
06/01/2020Gyeongju KHNPJeonnam DragonsChuyển nhượng—
09/01/2019Kamatamare SanukiGyeongju KHNPChuyển nhượng Free—
31/12/2017Renofa YamaguchiKamatamare SanukiChuyển nhượng—
02/02/2017Ehime FCRenofa YamaguchiChuyển nhượng Free—
11/02/2015Daegu UniversityEhime FCChuyển nhượng Free—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh67
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com