
Park Chan-yong là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Pohang Steelers.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
28Đá chính
2.545Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/25Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 77% | 0 | 0 | 6,55 |
| K League 1 | 2026 | — | 28 | 27 | 2.455 | 0 | 0 | 1 | 25 | 4 | 87% | 54% | 4 | 1 | 6,26 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/32 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
K League 1 · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.455 phút · điểm TB 6,26
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/25
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1470/1683 (87%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 81/200 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/30
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 134
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 84/153 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 32
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 37
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 225
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | K League 1 | vs FC Anyang | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/65 | 0 | 2/3 | — | — |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Johor Darul Ta'zim FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 7/9 | — | 6,55 |
| 09/10/2026 | K League 1 | @ Incheon United Club | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/77 | 1 | 3/5 | V | 5,55 |
| 20/09/2026 | K League 1 | vs FC Seoul | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 2/3 | — | 6,80 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Beijing Guoan | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | K League 1 | @ Daejeon Hana Citizen | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/40 | 3 | 5/7 | — | 6,40 |
| 09/09/2026 | K League 1 | vs Gimcheon Sangmu Football Club | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 46/58 | 0 | 1/1 | — | — |
| 05/09/2026 | K League 1 | @ Jeonbuk Hyundai Motors | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 35/44 | 1 | 1/4 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | K League 1 | @ Gangwon FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/46 | 2 | 3/5 | — | 6,91 |
| 25/08/2026 | K League 1 | @ Jeju SK FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/48 | 1 | 2/4 | — | 7,06 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/01/2019 | 22 | — |
| 31/07/2019 | 23 | 25 nghìn € |
| 28/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 22/06/2020 | 24 | 375 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 21/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 25 | 475 nghìn € |
| 17/06/2022 | 26 | 550 nghìn € |
| 26/12/2022 | 26 | 625 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 550 nghìn € |
| 18/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 04/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 02/06/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 750 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/10/2025 | Gimcheon Sangmu Football Club | Pohang Steelers | Cho mượn | — |
| 28/04/2024 | Pohang Steelers | Gimcheon Sangmu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2022 | Jeonnam Dragons | Pohang Steelers | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Gyeongju KHNP | Jeonnam Dragons | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2019 | Kamatamare Sanuki | Gyeongju KHNP | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Renofa Yamaguchi | Kamatamare Sanuki | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2017 | Ehime FC | Renofa Yamaguchi | Chuyển nhượng Free | — |
| 11/02/2015 | Daegu University | Ehime FC | Chuyển nhượng Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh67
- Thể lực52