Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Park Chae-Joon

Ansan Greeners FCTiền đạoKOR
23Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Park Chae-Joon là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
97Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—30970002085%33%006,35

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/34 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Park Chae-Joon · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Korean K League 2@ Daegu Football ClubB 0-328000007/812/4—6,35
16/05/2026Korean K League 2vs Gimpo FCB 0-1450010115/1702/7—6,38
05/04/2026Korean K League 2vs Chungnam AsanB 1-324001007/901/4—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: —2025: 75 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20211850 nghìn €
25/12/20211850 nghìn €
17/06/20221950 nghìn €
26/12/20221975 nghìn €
22/06/20232050 nghìn €
18/12/20232050 nghìn €
13/06/202421—
13/04/20252175 nghìn €
02/06/20252275 nghìn €
15/12/202522100 nghìn €
09/06/20262375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Jeonbuk Hyundai MotorsAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
19/07/2021Jeonbuk Hyundai Motors U18Jeonbuk Hyundai MotorsChuyển nhượng—
31/12/2018Jeonbuk Hyundai Motors U15Jeonbuk Hyundai Motors U18Chuyển nhượng—
31/12/2015Choi Kang-hee Football SchoolJeonbuk Hyundai Motors U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy54
  • Sức mạnh38
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com