
Park Byeong-gyu là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Seongnam FC.
Tiểu sử Park Byeong-gyu
Park Byeong-gyu chơi ở vị trí tiền đạo cho Seongnam FC, mang quốc tịch South Korea và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 16 trận, ghi 2 bàn trong 229 phút thi đấu và đạt điểm trung bình 5,58. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 100 nghìn € vào năm 2025. Ngày 16/01/2025, cầu thủ chuyển từ Kyung Hee University đến Seongnam FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
15Trận ra sân
0Đá chính
228Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
3/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 15 | 0 | 228 | 2 | 0 | 0 | 10 | 3 | 78% | 51% | 1 | 0 | 5,96 |
| Cúp Hàn Quốc | — | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/10
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/91 (78%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/8 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/33 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Hàn Quốc · 1 trận ra sân, 1 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 0/1 | V | 5,60 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,00 |
| 13/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gyeongnam FC | B 0-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Korean K League 2 | @ Gimpo FC | T 2-1 | 30 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/8 | 1 | 2/4 | — | 7,15 |
| 29/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seoul E-Land FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,45 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Paju Frontier FC | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 2/5 | — | 5,80 |
| 08/08/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 1/1 | — | 6,12 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/2 | — | 6,14 |