
Paris Gee là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Vancouver FC.
Tiểu sử Paris Gee
Paris Gee là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Vancouver FC, quốc tịch Canada và có tuổi là 32. Cầu thủ sinh ngày 05/07/1994 và cao 180 cm. Ở mùa 2026, Paris Gee có 19 trận ra sân với 978 phút thi đấu và điểm trung bình 6,16, trong đó 17 trận ở VĐQG Canada và 2 trận ở Canadian Championship. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 150 nghìn €, cao nhất là 200 nghìn € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
11Đá chính
978Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 17 | 10 | 921 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 81% | 51% | 2 | 0 | 6,07 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 2 | 1 | 57 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | 66% | 0 | 0 | 6,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 921 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 338/414 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/24 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/57 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 30
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/66 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 128
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 57 phút · điểm TB 6,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/43 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/9 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | vs HFX Wanderers FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | VĐQG Canada | vs Forge FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | VĐQG Canada | vs Inter Toronto FC | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/22 | 1 | 3/6 | — | 5,58 |
| 20/09/2026 | VĐQG Canada | @ Pacific FC | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | @ Inter Toronto FC | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 17/19 | 0 | — | — | 6,53 |
| 07/09/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/2 | 2 | 2/2 | — | 6,31 |
| 30/08/2026 | VĐQG Canada | @ Cavalry FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 2/5 | V | 6,38 |
| 20/08/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/45 | 1 | 2/3 | — | 5,84 |