
Parfait Bizoza là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo FK Panevezys.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
833Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lithuanian A Lyga | 2026 | — | 10 | 9 | 833 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 833 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Tobol Kostanai | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Tobol Kostanai | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,95 |
| 10/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Gambia | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 06/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Seychelles | T 5-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Bờ Biển Ngà Cote d'Ivoire | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/06/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 16/09/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Haugesund | FK Panevezys | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2024 | Lyngby | Haugesund | Hết hạn mượn 0.045M € | 45 nghìn € |
| 30/01/2023 | Vendsyssel | Lyngby | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/08/2021 | FC Ufa | Vendsyssel | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 18/02/2021 | Aalesund FK | FC Ufa | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 24/03/2020 | Raufoss IL | Aalesund FK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | SK Herd | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2017 | Aalesunds FK II | SK Herd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy43
- Sức mạnh37
- Thể lực34