Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Parfait Bizoza

FK PanevezysHậu vệBDI
27Tuổi
187Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Parfait Bizoza là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo FK Panevezys.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
833Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Lithuanian A Lyga 2026—10983300000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Lithuanian A Lyga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 833 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Parfait Bizoza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Tobol KostanaiH 1-18400000—0——6,25
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Tobol KostanaiH 1-19000000—0—V5,95
10/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GambiaB 0-27700000—0——6,00
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-16400000—0—V6,05
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs SeychellesT 5-06200000—0———
22/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Bờ Biển Ngà Cote d'IvoireB 0-18500000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/12/201920100 nghìn €
30/12/202021300 nghìn €
01/06/202122300 nghìn €
05/10/202122200 nghìn €
27/12/202122150 nghìn €
19/06/202223150 nghìn €
21/12/202223250 nghìn €
25/06/202324200 nghìn €
20/12/202324200 nghìn €
09/06/202425200 nghìn €
16/09/202425250 nghìn €
11/12/202425300 nghìn €
17/06/202526300 nghìn €
14/12/202526300 nghìn €
28/05/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026HaugesundFK PanevezysChuyển nhượng—
17/07/2024LyngbyHaugesundHết hạn mượn 0.045M €45 nghìn €
30/01/2023VendsysselLyngbyHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
29/08/2021FC UfaVendsysselHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
18/02/2021Aalesund FKFC UfaHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
24/03/2020Raufoss ILAalesund FKChuyển nhượng—
07/01/2019SK HerdRaufoss ILChuyển nhượng—
12/11/2017Aalesunds FK IISK HerdChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy43
  • Sức mạnh37
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com