Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paraiba

34Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Paraiba là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Operario Ferroviario PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

33Trận ra sân
8Đá chính
1.054Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1054Phút/bàn
5/22Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—28787900021580%56%406,35
Copa Sul-Sudeste2026—119010000——10—
Copa do Brasil2026—40850001069%40%004,96

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 879 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/21
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
14/27
Đá phạt (bàn / sút)
0/35
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
258/321 (80%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
1/10 (10%)
Chuyền dài chính xác
12/17 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
9
Phá bóng
12
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/132 (56%)
Không chiến thắng / thua
13 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
62 / 48
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
35

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/05/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 4,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/42 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paraiba · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie B Brazil@ America MGB 0-1dự bị00000—0———
12/10/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeB 0-2440010013/1506/7V5,93
08/10/2026Serie B Brazilvs Botafogo SPB 1-245000004/402/6—6,12
03/10/2026Serie B Brazil@ Esporte Clube JuventudeB 0-3220000014/1612/3—5,83
27/09/2026Serie B Brazilvs CearaH 2-2260000111/1411/5—5,99
23/09/2026Serie B Brazil@ CriciumaT 2-0dự bị00000—0———
16/09/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)H 3-316001102/200/2—5,62
10/09/2026Serie B Brazilvs CRB ALT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026Serie B Brazil@ Londrina PRT 2-1400000—00/3—5,84
01/09/2026Serie B Brazil@ FortalezaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 400 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: —2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20192026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/06/201926400 nghìn €
30/12/201927225 nghìn €
30/03/202024—
17/04/20243150 nghìn €
26/11/20243250 nghìn €
26/06/20253250 nghìn €
23/11/20253350 nghìn €
18/05/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/01/2024Sampaio Corrêa FC (MA)Operario Ferroviario PRChuyển nhượng—
02/04/2023Sao BentoSampaio Corrêa FC (MA)Chuyển nhượng—
08/12/2022Pouso Alegre FCSao BentoChuyển nhượng—
14/04/2022EC XV de PiracicabaPouso Alegre FCChuyển nhượng—
22/07/2021EC Lemense (SP)EC XV de PiracicabaChuyển nhượng—
19/07/2020OliveirenseCA Lemense (SP)Cho mượn—
03/06/2019EC Lemense (SP)OliveirenseChuyển nhượng—
31/12/2017Mirassol - SPEC Lemense (SP)Cho mượn—
01/01/2016EC Lemense (SP)Mirassol - SPChuyển nhượng—
31/12/2015CA PenapolenseEC Lemense (SP)Cho mượn—
01/07/2015EC Lemense (SP)CA PenapolenseChuyển nhượng—
01/06/2014CA PenapolenseEC Lemense (SP)Cho mượn—
01/03/2014EC Lemense (SP)CA PenapolenseChuyển nhượng—
01/05/2012Rio Claro Futebol Clube (SP) U20EC Lemense (SP)Chuyển nhượng—
01/01/2010Internacional EC (PB)Rio Claro Futebol Clube (SP) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy55
  • Sức mạnh42
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com