
Pará là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Tiểu sử Pará
Hậu vệ Pará, 31 tuổi, mang quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho Sao Bernardo, sinh ngày 23/08/1995. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 31 trận với 2309 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 6,26. Trong số đó có 28 trận tại Serie B Brazil và 3 trận tại Copa do Brasil. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, cao nhất đạt 1,0 triệu € vào năm 2015, hợp đồng đến 30/03/2027. Cầu thủ cao 167 cm, nặng 70 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
30Đá chính
2.375Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1187Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 29 | 27 | 2.285 | 2 | 0 | 1 | 10 | 4 | 82% | 47% | 4 | 0 | 6,66 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 44% | 0 | 0 | 2,36 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 1 | 0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.285 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/35
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 877/1065 (82%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 14/101 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 62/132 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/34
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 51
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 83/173 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 72
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 359
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 2,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/45 (84%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sul-Sudeste · 1 trận ra sân, 9 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/22 | 1 | 2/6 | — | 6,26 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 4/5 | — | 6,60 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/41 | 1 | 4/7 | — | 6,82 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 0-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-2 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 2/4 | — | 5,81 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 2 | 4/7 | — | 6,91 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 39/46 | 2 | 3/6 | — | 6,92 |
| 24/08/2026 | Serie B Brazil | vs Nautico (PE) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/38 | 2 | 5/8 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/01/2015 | 19 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2015 | 19 | 750 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 750 nghìn € |
| 26/05/2016 | 20 | 750 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/10/2017 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 28/01/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 17/04/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 09/01/2025 | 29 | — |
| 18/05/2026 | 30 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật51
- Tư duy50
- Sức mạnh58
- Thể lực43