
Pape Meissa Ba là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Nancy.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
241Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
63%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 241 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 63% | 48% | 1 | 0 | 6,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/41 (63%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/25 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ FC Annecy | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 2/7 | — | 6,37 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 1-0 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/4 | — | 6,36 |
| 19/09/2026 | Ligue 2 | @ Rodez Aveyron | T 4-3 | 86 | 2 | 1 | 5 | 3 | 1 | 12/20 | 0 | 4/8 | — | 9,48 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Stade DE Reims | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | 2/3 | — | 6,55 |
| 08/09/2026 | Ligue 2 | @ FC Nantes | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | V | 6,10 |
| 13/05/2026 | Ligue 2 | vs Rodez Aveyron | B 2-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 6,31 |
| 10/05/2026 | Ligue 2 | vs Montpellier Hérault SC | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 03/05/2026 | Ligue 2 | @ Amiens | T 3-1 | 17 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/6 | 0 | 1/2 | — | 8,12 |
| 25/04/2026 | Ligue 2 | vs Guingamp | T 3-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,50 |
| 18/04/2026 | Ligue 2 | @ Stade DE Reims | B 2-3 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2019 | 22 | 150 nghìn € |
| 05/01/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 10/11/2020 | 23 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 27/10/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 15/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 26 | 900 nghìn € |
| 02/10/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 28 | 1,0 triệu € |
| 22/03/2026 | 28 | 800 nghìn € |
| 25/05/2026 | 28 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Widzew lodz | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Red Star FC 93 | Widzew lodz | Cho mượn | — |
| 06/01/2026 | Widzew lodz | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2025 | Schalke 04 | Widzew lodz | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Grenoble | Schalke 04 | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2022 | Red Star FC 93 | Grenoble | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Troyes | Red Star FC 93 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ES Troyes AC B | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2019 | AS Dakar Sacre Coeur | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | AS Dakar Sacré-Cœur U20 | AS Dakar Sacre Coeur | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh31
- Thể lực44