
Pape Abasse Badji là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Smouha SC.
Tiểu sử Pape Abasse Badji
Pape Abasse Badji là tiền đạo người Senegal, thi đấu cho Smouha SC và năm nay 22 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ghi 1 bàn sau 4 trận với 263 phút thi đấu, điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất từng đạt 450 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Ở Ngoại hạng Ai Cập đã có 1 bàn trong 4 trận. Chân thuận là chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
353Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
176Phút/bàn
7/16Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Ai Cập | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 353 | 2 | 0 | 0 | 16 | 7 | 54% | 52% | 2 | 0 | 7,01 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Ai Cập · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 353 phút · điểm TB 7,01
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/16
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/46 (54%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ El Gounah | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 3/6 | — | 7,94 |
| 13/10/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ghazl El Mahallah | T 1-0 | 61 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 7/10 | 0 | 4/10 | V | 8,06 |
| 09/09/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 4/5 | 2 | 4/5 | V | 5,94 |
| 26/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Asyut Petroleum | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 3/7 | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | @ Al Masry | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 3/10 | 0 | 7/12 | — | 6,32 |
| 27/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Al Masry | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
| 23/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Ceramica Cleopatra FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4/9 | 1 | 7/17 | — | 6,44 |
| 07/04/2026 | Ngoại hạng Ai Cập | vs Enppi | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 7/11 | 0 | 1/8 | Đ | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/01/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 13/02/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 30/11/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 11/03/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 26 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật38
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực45