Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Papa Ndiaga Yade

LNZ CherkasyTiền đạoMTN
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Papa Ndiaga Yade là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch MTN, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
313Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
156Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—5431320000——105,42
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 313 phút · điểm TB 5,42

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Papa Ndiaga Yade · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 3-08710000—0——6,99
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 2-18500000—0——6,35
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-32800000—0———
12/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-19010000—0——7,45
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivH 0-02300000—0—V6,32
09/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Livyi BerehB 0-19000000—0——5,90
05/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Livyi BerehH 1-19010000—0—V7,25
23/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs KryvbasH 1-19000000—0——6,35
17/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Rukh VynnykyT 3-19000000—0——5,95
12/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs ZoryaB 1-29000000—0——5,70

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20192026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/09/201919150 nghìn €
18/12/201919250 nghìn €
14/10/202020600 nghìn €
06/01/2021211,5 triệu €
08/04/2021212,5 triệu €
03/06/2021213,0 triệu €
15/12/2021212,5 triệu €
29/05/2022222,0 triệu €
01/11/2022221,8 triệu €
26/06/2023231,2 triệu €
26/10/2023231,0 triệu €
12/12/202323800 nghìn €
10/06/202424700 nghìn €
17/12/202424650 nghìn €
22/05/202525550 nghìn €
30/11/202525450 nghìn €
01/06/202626400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
03/09/2026FK OleksandriaLNZ CherkasyChuyển nhượng—
07/02/2026Sheriff TiraspolFK OleksandriaChuyển nhượng—
30/06/2024MetzSheriff TiraspolChuyển nhượng—
29/06/2024Quevilly Rouen MétropoleMetzCho mượn—
26/07/2023MetzQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
29/06/2023TroyesMetzCho mượn—
24/08/2022MetzTroyesChuyển nhượng—
30/06/2019Generation FootMetzChuyển nhượng—
26/10/2017ASC La Linguère de Saint-LouisGeneration FootChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy63
  • Sức mạnh33
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com