
Papa Ibnou Ba
Tiền đạoMTN
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Papa Ibnou Ba là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MTN.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | National Pháp | @ Dijon | B 2-3 | 28 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 10/05/2026 | National Pháp | vs Fleury Merogis U.S. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | National Pháp | vs Concarneau | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,48 |
| 09/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Senegal | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sudan | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Nam Sudan | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 15/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ CHDC Congo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/11/2020 | 27 | 800 nghìn € |
| 10/03/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 28 | 1,3 triệu € |
| 23/03/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/10/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 05/04/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/03/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 03/12/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 11/03/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 01/06/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 14/10/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 07/12/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/05/2026 | 33 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | US Orléans | Free player | Trở lại | — |
| 22/09/2025 | Free player | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Troyes | Free player | Trở lại | — |
| 25/08/2024 | Concarneau | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Havre Athletic Club | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Concarneau | Havre Athletic Club | Cho mượn | — |
| 29/08/2023 | Havre Athletic Club | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Pau FC | Havre Athletic Club | Cho mượn | — |
| 31/08/2022 | Havre Athletic Club | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2021 | Chamois Niortais | Havre Athletic Club | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 30/06/2020 | Athlético Marseille (-2022) | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2018 | Stade de Mbour | Athlético Marseille (-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Al Ahed SC | Stade de Mbour | Cho mượn | — |
| 18/01/2017 | Stade de Mbour | Al Ahed SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | ASC La Linguère de Saint-Louis | Stade de Mbour | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh35
- Thể lực48