
Papa Daniel
Tiền vệNGR
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Papa Daniel là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NGR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Omonia Nicosia FC | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 67/73 | 2 | 3/7 | — | 6,49 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Bayer 04 Leverkusen | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 0 | — | — | 6,01 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Slovan Bratislava | H 1-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 59/60 | 0 | 2/6 | — | 7,20 |
| 20/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Slovan Bratislava | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/49 | 3 | 4/6 | — | 6,69 |
| 04/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Ararat-Armenia FC | B 1-2 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 29/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Egnatia | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 23/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Egnatia | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,10 |
| 20/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/76 | 3 | 5/16 | — | 6,10 |
| 13/03/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Athens | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 3/5 | — | 5,64 |
| 27/02/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | T 3-2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | — | 6,02 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 08/09/2025 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/09/2026 | 24 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Niger Tornadoes | NK Publikum Celje | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2024 | Sporting Supreme FC | Niger Tornadoes | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2022 | Adanaspor | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2021 | Fackson Nextpro Football Academy | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực39