Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paolo vismara

Juve StabiaThủ mônITA
23Tuổi
195Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Paolo vismara là thủ môn 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Juve Stabia.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paolo vismara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Serie Bvs CesenaH 1-1dự bị000—0———
12/09/2026Serie B@ VicenzaH 1-1dự bị000—0———
01/09/2026Serie Avs BolognaT 1-0dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Hapoel Tel AvivT 1-0dự bị000—0———
24/08/2026Serie Avs SassuoloT 2-1dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Hapoel Tel AvivH 0-0dự bị000—0———
02/08/2026Giao hữu CLB@ FeyenoordB 1-281005/70——5,67

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 900 nghìn €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/06/20221925 nghìn €
05/02/20231950 nghìn €
26/06/20232075 nghìn €
20/12/202320300 nghìn €
16/06/202421600 nghìn €
22/12/202421750 nghìn €
18/06/202522700 nghìn €
16/12/202522900 nghìn €
18/06/202623900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026AtalantaJuve StabiaChuyển nhượng—
30/06/2026Atalanta U23AtalantaChuyển nhượng—
02/02/2025SampdoriaAtalanta U23Cho mượn—
06/08/2024Atalanta U23SampdoriaChuyển nhượng—
30/06/2023Atalanta U19Atalanta U23Chuyển nhượng—
29/06/2023FB Brindisi 1912Atalanta U19Cho mượn—
18/07/2022Atalanta U19FB Brindisi 1912Chuyển nhượng—
29/06/2022Torino U19Atalanta U19Cho mượn—
20/08/2021Atalanta Under 18Torino U19Chuyển nhượng—
31/08/2020Atalanta U17Atalanta Under 18Chuyển nhượng—
30/06/2019Atalanta YouthAtalanta U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực17
  • Chỉ số 146
  • Chỉ số 227
  • Chỉ số 439
  • Chỉ số 349
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com