
Paolo Vandi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo SP Libertas.
Tiểu sử Paolo Vandi
Paolo Vandi là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ SP Libertas, mang quốc tịch Italy và hiện 32 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 23/09/1994, có chân thuận là chân trái và hợp đồng với SP Libertas kéo dài đến 29/06/2027. Tại giải San Marino Campionato di Calcio, Paolo Vandi đã ra sân 5 trận với tổng cộng 450 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 75 nghìn €. Chuyển nhượng gần nhất là từ Tre Fiori đến SP Libertas vào ngày 01/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| San Marino Campionato di Calcio | — | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
San Marino Campionato di Calcio · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Pyunik | B 0-5 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Pyunik | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2021 | 26 | 25 nghìn € |
| 06/01/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 29/06/2022 | 27 | 50 nghìn € |
| 19/06/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 09/06/2024 | 29 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 30 | 25 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 25 nghìn € |
| 22/12/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 31 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2026 | Tre Fiori | SP Libertas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Tre Penne | Tre Fiori | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Tre Fiori | Tre Penne | Chuyển nhượng | — |
| 15/09/2020 | Calcio Del Duca Ribelle | Tre Fiori | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | ASD Savignanese | Calcio Del Duca Ribelle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | ASD Romagna | ASD Savignanese | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2012 | Cesena Primavera | ASD Romagna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AC Cesena Youth | Cesena Primavera | Chuyển nhượng | — |