Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paolo Gozzi Iweru

TroyesHậu vệITA
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Paolo Gozzi Iweru là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Troyes.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
154Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—221540001182%55%006,43

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/50 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/6 (16%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/9 (55%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paolo Gozzi Iweru · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs RC LensB 1-3640011018/2123/5—6,28
12/10/2026Ligue 1vs MarseilleB 0-2900000123/2912/4—6,58
30/08/2026Ligue 1@ LorientT 2-1dự bị00000—0———
23/08/2026Ligue 1vs Paris FCH 0-0dự bị00000—0———
10/05/2026Ligue 2@ GrenobleB 0-1240000017/1823/3—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/202019400 nghìn €
10/01/202119400 nghìn €
20/06/202120400 nghìn €
26/12/202120400 nghìn €
28/06/202221400 nghìn €
21/12/202221400 nghìn €
20/06/202322300 nghìn €
07/12/202322300 nghìn €
13/06/202423400 nghìn €
03/12/202423600 nghìn €
01/06/202524500 nghìn €
12/10/202524800 nghìn €
10/12/2025241,5 triệu €
25/05/2026251,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/08/2024GenoaTroyesChuyển nhượng—
29/06/2024Red Star FC 93GenoaCho mượn—
16/07/2023GenoaRed Star FC 93Chuyển nhượng 0.12M €120 nghìn €
29/06/2023PescaraGenoaCho mượn—
30/01/2023GenoaPescaraChuyển nhượng—
29/01/2023Cosenza Calcio 1914GenoaCho mượn—
18/08/2022GenoaCosenza Calcio 1914Chuyển nhượng 0.02M €20 nghìn €
17/08/2022Juventus U23GenoaChuyển nhượng—
29/06/2022FuenlabradaJuventus U23Cho mượn—
20/07/2021Juventus U23FuenlabradaChuyển nhượng—
31/08/2020Juventus U19Juventus U23Chuyển nhượng—
30/06/2018Juventus U17Juventus U19Chuyển nhượng—
30/06/2017Juventus YouthJuventus U17Chuyển nhượng—
31/12/2014SRL SSD PozzomainaJuventus YouthHết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com