Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paolo Ghiglione

PadovaTiền vệITA
29Tuổi
191Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Paolo Ghiglione là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Padova.

Tiểu sử Paolo Ghiglione

Paolo Ghiglione là tiền vệ người Italy, hiện khoác áo câu lạc bộ Padova và 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 02/02/1997, cao 191 cm, nặng 80 kg và thi đấu bằng chân phải. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 4,0 triệu € vào năm 2019. Hợp đồng với Padova có hiệu lực đến 29/06/2027. Lần cho mượn gần nhất là từ Padova sang Salernitana vào ngày 29/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paolo Ghiglione · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/05/2026Serie B@ CesenaT 4-3630100230/3802/3—6,50
01/05/2026Serie Bvs PescaraT 1-07000001/212/2—7,12
25/04/2026Serie B@ ACD Virtus EntellaB 0-1dự bị00000—0———
19/04/2026Serie Bvs A.C. Reggiana 1919T 1-0dự bị00000—0———
12/04/2026Serie Bvs EmpoliT 1-018000014/700/3—7,24
05/04/2026Serie B@ FrosinoneB 0-2580010011/1424/8—5,95
21/03/2026Serie Bvs PalermoB 0-1650020023/2301/4—6,41
18/03/2026Serie B@ VeneziaB 1-3340000014/210——5,46

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,3 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,4 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,6 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,1 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/09/20141775 nghìn €
16/06/20151875 nghìn €
24/11/201518100 nghìn €
06/06/201619150 nghìn €
18/12/201619200 nghìn €
08/06/201720300 nghìn €
20/12/201720600 nghìn €
17/06/2018211,3 triệu €
19/12/2018211,2 triệu €
05/06/2019221,0 triệu €
07/10/2019222,5 triệu €
11/12/2019224,0 triệu €
07/04/2020233,2 triệu €
24/08/2020233,2 triệu €
28/12/2020233,5 triệu €
02/06/2021243,4 triệu €
27/12/2021243,0 triệu €
06/06/2022252,0 triệu €
10/11/2022251,6 triệu €
14/06/2023261,3 triệu €
26/12/2023261,1 triệu €
02/06/2024271,0 triệu €
22/12/202427750 nghìn €
01/06/202528700 nghìn €
10/12/202528500 nghìn €
03/06/202629500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026PadovaSalernitanaCho mượn—
13/07/2025SalernitanaPadovaChuyển nhượng—
05/08/2024CremoneseSalernitanaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
16/07/2022GenoaCremoneseHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2019FrosinoneGenoaCho mượn—
16/07/2018GenoaFrosinoneChuyển nhượng—
29/06/2018Pro VercelliGenoaCho mượn 0.1M €100 nghìn €
18/07/2017GenoaPro VercelliChuyển nhượng—
29/06/2017SpalGenoaCho mượn—
01/07/2016GenoaSpalChuyển nhượng—
30/06/2016Genoa U20GenoaChuyển nhượng—
30/06/2014Genoa YouthGenoa U20Chuyển nhượng—
31/07/2012AC Milan U16Genoa YouthChuyển nhượng—
29/06/2012AC Pavia YouthAC Milan U16Cho mượn—
31/12/2011AC Milan U16AC Pavia YouthChuyển nhượng—
31/07/2007Derthona FBC JunioresAC Milan U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy46
  • Sức mạnh51
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com