
Paolo Chierichetti là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ASD Alcione.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
598Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 598 | 0 | 0 | 2 | 4 | 3 | 79% | 60% | 1 | 0 | 5,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 5,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/227 (79%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/26 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/53 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/42 | 0 | 3/6 | — | 7,20 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Lecco | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/18 | 0 | 4/7 | — | 5,60 |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Trento | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 14/20 | 4 | 5/7 | V | 7,00 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | — | 6,60 |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Union Brescia | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 28/35 | 0 | 3/7 | — | 5,60 |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 56/63 | 0 | 5/7 | — | 7,60 |
| 13/09/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Treviso | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Serie C | @ AC Dolomiti Bellunesi | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 2/2 | — | 6,62 |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Renate AC | T 3-1 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | 8/12 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/02/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/06/2023 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/02/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/12/2024 | 21 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 21 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/06/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.