
Paolo Chacon là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Rayo Zuliano.
Tiểu sử Paolo Chacon
Paolo Chacon là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Rayo Zuliano, mang quốc tịch Venezuela và 29 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 27/05/1997, cao 184 cm, nặng 73 kg và có chân thuận là chân phải. Trong mùa 2026 tại Primera División Venezuela, cầu thủ ghi nhận 12 trận, 306 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 2,76. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2024, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
396Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/2Vàng/Đỏ
2,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 13 | 7 | 396 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 53% | 3 | 2 | 2,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 396 phút · điểm TB 2,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 131/152 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/30 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | 3/8 | Đ | 5,09 |
| 11/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Trujillanos | T 4-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 14/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Tachira | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/43 | 1 | 4/7 | — | 6,48 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | T 4-3 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 3/4 | — | 7,40 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 1-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/23 | 2 | 2/6 | — | 6,54 |
| 23/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/24 | 4 | 4/5 | — | 6,35 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/05/2016 | 18 | 25 nghìn € |
| 31/08/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 29/01/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/10/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/03/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 23/09/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 22/12/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 02/05/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 10/11/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 31/03/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2020 | 23 | 100 nghìn € |
| 04/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 17/10/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 30/10/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 18/07/2023 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/01/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 27 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy44
- Sức mạnh62
- Thể lực46