
Pansa Hemviboon là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Buriram United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Thái Lan | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 0% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/12 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Pattani | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Rayong FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Chonburi FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 0/1 | — | 6,27 |
| 06/09/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Sukhothai FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Việt Nam | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Việt Nam | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Singapore | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 1/7 | — | 4,95 |
| 15/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | @ Singapore | T 3-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 1 | 1/1 | — | 7,06 |
| 08/08/2026 | ASEAN Hyundai Cup | vs Myanmar | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/18 | 0 | 3/3 | — | 7,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/02/2017 | 26 | 50 nghìn € |
| 02/07/2017 | 26 | 125 nghìn € |
| 11/02/2018 | 27 | 250 nghìn € |
| 02/07/2018 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/02/2019 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/03/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/01/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/01/2022 | 31 | 300 nghìn € |
| 14/08/2022 | 32 | 300 nghìn € |
| 22/01/2023 | 32 | 250 nghìn € |
| 24/09/2023 | 33 | 250 nghìn € |
| 09/01/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 25/08/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2016 | Khonkaen United | Buriram United | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2016 | TOT SC (1954 - 2016) | Khonkaen United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Chamchuri United | TOT SC (1954 - 2016) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Unknown | Chamchuri United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực51