Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Panos Katseris

LorientHậu vệGRE
25Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Panos Katseris là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Lorient.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
177Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—531770031171%61%106,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 177 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/60 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
38
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Panos Katseris · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1vs AS MonacoT 1-0dự bị00000—0———
20/09/2026Ligue 1@ Le MansB 1-217000014/50——6,32
13/09/2026Ligue 1vs Toulouse FCH 2-2580200214/1824/7V7,11
05/09/2026Ligue 1@ RC LensT 1-0670111114/2014/6—7,59
30/08/2026Ligue 1vs TroyesB 1-217000017/1013/5—6,24
23/08/2026Ligue 1@ OGC NiceH 0-018000014/70——6,56
18/05/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubB 0-2900000031/4015/14—5,97
11/05/2026Ligue 1@ MetzT 4-0950000125/3311/5—6,55
02/05/2026Ligue 1@ Paris Saint GermainH 2-2800100110/1348/13—6,87
26/04/2026Ligue 1vs RC Strasbourg AlsaceB 2-3850100212/1502/8V6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20211950 nghìn €
23/06/20211975 nghìn €
31/01/20222025 nghìn €
27/06/20222075 nghìn €
20/12/20222175 nghìn €
20/06/202321100 nghìn €
10/10/202322350 nghìn €
26/12/202322500 nghìn €
18/03/2024222,5 triệu €
02/06/2024222,5 triệu €
03/12/2024232,5 triệu €
01/06/2025232,5 triệu €
14/12/2025242,0 triệu €
31/05/2026242,0 triệu €
23/09/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật68
  • Tư duy59
  • Sức mạnh46
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com