
Panajotis Dimitriadis là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Akropolis IF.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2009 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/06/2009 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2009 | 22 | 200 nghìn € |
| 29/11/2010 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/12/2010 | 24 | 250 nghìn € |
| 17/01/2012 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/01/2012 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/07/2012 | 25 | 200 nghìn € |
| 25/06/2014 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/04/2015 | 28 | 450 nghìn € |
| 13/06/2015 | 28 | 600 nghìn € |
| 17/01/2016 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/07/2016 | 29 | 350 nghìn € |
| 17/10/2016 | 30 | 250 nghìn € |
| 08/01/2017 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/02/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/05/2018 | 31 | 300 nghìn € |
| 15/01/2019 | 32 | 600 nghìn € |
| 27/06/2019 | 32 | 800 nghìn € |
| 19/11/2019 | 33 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 650 nghìn € |
| 04/08/2020 | 33 | 300 nghìn € |
| 09/12/2020 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/07/2021 | 34 | 150 nghìn € |
| 28/12/2021 | 35 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Free player | Rinkeby United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Akropolis IF | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2021 | AIK | Akropolis IF | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2018 | Giresunspor | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2016 | Genclerbirligi | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2015 | AIK | Genclerbirligi | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 31/12/2013 | Brommapojkarna | AIK | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2013 | Sandefjord | Brommapojkarna | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | Vasalunds IF | Sandefjord | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | Älvsjö AIK U19 | Vasalunds IF | Chuyển nhượng | — |