
Panagiotis Tzimas là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Niki Volou.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
525Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
0,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hy Lạp | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 57% | 53% | 0 | 0 | 3,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 3,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/7 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/09/2026 | Greek Cup | @ Panathinaikos | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4/7 | 4 | 8/15 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 20/05/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 17/12/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/08/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 11/02/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 27/12/2021 | 20 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 06/11/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/05/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 19/12/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 17/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 15/05/2025 | 24 | 450 nghìn € |
| 11/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/05/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | AE Kifisias | Niki Volou | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Iraklis | AE Kifisias | Cho mượn | — |
| 22/01/2026 | AE Kifisias | Iraklis | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2025 | Asteras Aktor | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | AE Kifisias | Asteras Aktor | Cho mượn | — |
| 26/01/2025 | Asteras Aktor | AE Kifisias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Aris Thessaloniki U21 | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pas Giannina | FC Aris Thessaloniki U21 | Cho mượn | — |
| 19/07/2022 | FC Aris Thessaloniki U21 | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2021 | Asteras Aktor | FC Aris Thessaloniki U21 | Hết hạn mượn 0.35M € | 350 nghìn € |
| 16/01/2018 | Asteras Tripolis U19 | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật43
- Tư duy40
- Sức mạnh43
- Thể lực42