Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Panagiotis Moraitis

TeruelTiền đạoGRE
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Panagiotis Moraitis là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GRE, hiện khoác áo Teruel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
2Đá chính
220Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Primera División RFEF2026-2027—522200003077%35%106,04

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 220 phút · điểm TB 6,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/18 (77%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/40 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Panagiotis Moraitis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026Spanish Primera División RFEF@ Real ZaragozaB 1-428001002/200/4—6,00
28/09/2026Spanish Primera División RFEFvs SD HuescaH 1-110000001/300/2—6,39
19/09/2026Spanish Primera División RFEF@ CF Rayo MajadahondaB 0-257000000/105/10—5,70
12/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Jaen CFB 0-164002016/613/8—6,20
06/09/2026Spanish Primera División RFEF@ Real MurciaB 0-432000003/413/7—5,90
01/09/2026Spanish Primera División RFEFvs Real Madrid CastillaH 0-029000002/203/9V—

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €20182026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/04/201821300 nghìn €
10/06/201922250 nghìn €
30/09/202023325 nghìn €
21/03/202124200 nghìn €
14/06/202124250 nghìn €
07/12/202124250 nghìn €
15/06/202225150 nghìn €
26/02/202326300 nghìn €
18/06/202326400 nghìn €
19/12/202326450 nghìn €
29/05/202427400 nghìn €
23/09/202427350 nghìn €
26/12/202427400 nghìn €
15/05/202528400 nghìn €
28/12/202528450 nghìn €
10/05/202629450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/08/2026Panionios G.S.S.TeruelChuyển nhượng—
31/08/2025AEL LarisaPanionios G.S.S.Chuyển nhượng—
30/06/2024Volos NPSAEL LarisaChuyển nhượng—
30/06/2023Apollon SmirnisVolos NPSChuyển nhượng—
10/08/2022Borac Banja LukaApollon SmirnisChuyển nhượng—
28/02/2021FK Buducnost PodgoricaBorac Banja LukaChuyển nhượng—
30/01/2020Panahaiki-2005FK Buducnost PodgoricaChuyển nhượng—
10/08/2016Panetolikos U19Panahaiki-2005Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com