Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Panagiotis Armenakas

Sydney OlympicTiền vệAUS
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Panagiotis Armenakas là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Sydney Olympic.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Úc2026—11900000080%33%105,89

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Úc · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
34/42 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/07/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Panagiotis Armenakas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp Úcvs Brisbane RoarB 0-3900000134/4213/9V5,89

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: —20142026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/20141650 nghìn €
01/03/20151675 nghìn €
16/06/201516100 nghìn €
07/06/20161775 nghìn €
18/05/201718150 nghìn €
24/10/201719150 nghìn €
04/04/201819100 nghìn €
06/02/201920100 nghìn €
20/05/201920100 nghìn €
17/12/201921100 nghìn €
03/01/202122200 nghìn €
14/03/202122300 nghìn €
06/06/202122300 nghìn €
05/10/202123250 nghìn €
27/12/202123200 nghìn €
19/06/202223200 nghìn €
12/09/202224300 nghìn €
21/12/202224250 nghìn €
18/05/202324250 nghìn €
28/11/202325275 nghìn €
27/05/202425275 nghìn €
29/10/202426250 nghìn €
07/05/202526200 nghìn €
24/11/202527200 nghìn €
08/04/202627150 nghìn €
25/06/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/09/2026Sydney OlympicAvondale FCChuyển nhượng—
25/06/2026Free PlayerSydney OlympicChuyển nhượng—
31/12/2025Oakland RootsFree PlayerTrở lại—
16/01/2025Memphis 901Oakland RootsChuyển nhượng—
31/07/2024Phoenix Rising FCMemphis 901Chuyển nhượng—
01/06/2023Loudoun UnitedPhoenix Rising FCChuyển nhượng—
30/01/2023VendsysselLoudoun UnitedChuyển nhượng—
06/08/2021Zulte-WaregemVendsysselChuyển nhượng—
06/11/2020Free PlayerZulte-WaregemChuyển nhượng—
23/01/2020PanathinaikosFree PlayerTrở lại—
22/01/2019UdinesePanathinaikosChuyển nhượng—
29/06/2018Royal Union Tubize-BraineUdineseCho mượn—
07/07/2017Udinese U19Royal Union Tubize-BraineChuyển nhượng—
31/10/2014Udinese U20Udinese U19Chuyển nhượng—
22/08/2014Watford U18Udinese U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy60
  • Sức mạnh40
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com