
Palmer Ault là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo St. Louis City SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
0Đá chính
45Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 7 | 0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 30% | 0 | 0 | 6,55 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/13 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | MLS Next Pro | @ Portland Timbers Reserves | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/31 | 0 | 4/13 | — | 5,85 |
| 21/09/2026 | MLS Next Pro | vs Austin FC II | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/36 | 0 | 2/7 | — | 5,95 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | T 2-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 1 | 1/4 | — | 6,69 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | H 1-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | MLS | @ San Jose Earthquakes | T 3-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/08/2026 | MLS Next Pro | vs Real Monarchs | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 3 | 0 | 4 | 17/18 | 1 | 1/5 | — | 7,19 |
| 02/08/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 26/07/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,43 |
| 23/07/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
| 17/07/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2022 | 18 | 25 nghìn € |
| 16/07/2026 | 22 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Saint Louis City B | St. Louis City SC | Chuyển nhượng | — |
| 23/02/2026 | Indiana Hoosiers (Indiana University) | Saint Louis City B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Butler Bulldogs (Butler University) | Indiana Hoosiers (Indiana University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Flint City Bucks | Butler Bulldogs (Butler University) | Cho mượn | — |
| 09/01/2024 | Butler Bulldogs (Butler University) | Flint City Bucks | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Flint City Bucks | Butler Bulldogs (Butler University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | Butler Bulldogs (Butler University) | Flint City Bucks | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Indy Eleven Academy | Butler Bulldogs (Butler University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2022 | Indy Eleven | Indy Eleven Academy | Cho mượn | — |
| 27/01/2022 | Indy Eleven Academy | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật56
- Tư duy67
- Sức mạnh34
- Thể lực49