
Paintsil Seth
Tiền đạoGHA
31Tuổi
167Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
—Giá trị
Paintsil Seth là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch GHA.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/06/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/08/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/03/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 12/06/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 27/10/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/07/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/10/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/05/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/10/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 18/12/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/07/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 15/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/05/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 09/11/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 19/03/2023 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 27 | 250 nghìn € |
| 23/05/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 15/10/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 100 nghìn € |
| 31/01/2026 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SC Retz | Free player | Trở lại | — |
| 31/01/2026 | Free player | SC Retz | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Birkirkara FC | Free player | Trở lại | — |
| 03/12/2024 | Free player | Birkirkara FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Hamrun Spartans | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Free player | Hamrun Spartans | Chuyển nhượng | — |
| 25/04/2023 | TSV Hartberg | Free player | Trở lại | — |
| 20/07/2021 | SV Ried | TSV Hartberg | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Admira Wacker | SV Ried | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2018 | Jaro | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2015 | Brong Ahafo United | Jaro | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2013 | Red Bull Ghana (- 2014) | Brong Ahafo United | Chuyển nhượng | — |