
Padraig Amond là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Waterford United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
37Trận ra sân
36Đá chính
3.176Phút
16Bàn thắng
1Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
198Phút/bàn
35/67Sút trúng/sút
53%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 34 | 33 | 2.906 | 13 | 0 | 1 | 67 | 35 | 53% | 35% | 1 | 0 | 6,86 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.906 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 13
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 35/67
- Sút trong vòng cấm
- 64
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 3/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/2/2
- Việt vị
- 17
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 288/543 (53%)
- Chuyền quyết định
- 35
- Tạt bóng chính xác
- 5/29 (17%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/22 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 14
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 144/403 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 118 / 203
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 56
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 377
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Galway United FC | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 1 | 10/19 | 0 | 4/12 | — | 9,07 |
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/7 | 0 | 2/6 | — | 7,82 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | 4/5 | — | 6,22 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/14 | 0 | 5/11 | — | 7,72 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 3 | 11/22 | 0 | 5/14 | — | 6,73 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/17 | 1 | 3/13 | — | 6,48 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Sligo Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 8/20 | 0 | 8/25 | — | 6,26 |
| 09/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 3-1 | 87 | 2 | 0 | 4 | 3 | 0 | 13/17 | 2 | 3/9 | — | 8,68 |
| 02/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 12/25 | 2 | 8/14 | — | 7,19 |
| 25/07/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/17 | 0 | 3/9 | V | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2008 | 20 | 45 nghìn € |
| 18/10/2008 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 04/08/2016 | 28 | 300 nghìn € |
| 03/10/2022 | 34 | — |
| 28/11/2024 | 36 | 50 nghìn € |
| 19/06/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 09/06/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2024 | Woking | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Newport County | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2022 | Exeter City | Newport County | Cho mượn | — |
| 09/08/2021 | Newport County | Exeter City | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2017 | Hartlepool United | Newport County | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Grimsby Town | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Morecambe | Grimsby Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2013 | Accrington Stanley | Morecambe | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2012 | Pacos de Ferreira | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Accrington Stanley | Pacos de Ferreira | Cho mượn | — |
| 25/08/2011 | Pacos de Ferreira | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2010 | Sligo Rovers | Pacos de Ferreira | Hết hạn mượn 0.065M € | 65 nghìn € |
| 31/12/2009 | Shamrock Rovers | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2007 | Kildare County FC (- 2009) | Shamrock Rovers | Cho mượn | — |
| 31/12/2006 | Shamrock Rovers | Kildare County FC (- 2009) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2005 | Shamrock Rovers U19 | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật42
- Tư duy51
- Sức mạnh37
- Thể lực49