Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Paddy McNair

Hull CityHậu vệNIR
31Tuổi
188Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Paddy McNair là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Hull City.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—11900001092%75%006,93
Ngoại hạng Anh2026-2027—10260000075%0%006,97
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—30110001066%50%006,55
Vòng loại World Cup châu Âu2026—775920001079%64%106,63

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
85/92 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/4 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
1
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 592 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/192 (79%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
14/38 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
5
Phá bóng
40
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/25 (64%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Paddy McNair · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anh@ FulhamB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2026Ngoại hạng Anhvs EvertonH 2-2dự bị00000—0———
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs GeorgiaH 0-04000001/20——6,59
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ UkrainaT 3-0600100—01/1—6,59
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs HungaryH 0-0dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ GeorgiaT 1-01000001/100/1—6,46
19/09/2026Ngoại hạng Anh@ Newcastle UnitedB 1-2dự bị00000—0———
29/08/2026Ngoại hạng Anh@ Coventry CityT 1-0dự bị00000—0———
26/08/2026Cúp Liên đoàn Anh@ Stoke CityH 1-1900010185/9203/4—6,93
22/08/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedT 2-026000003/400/1—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 250 nghìn €2015: 1,5 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 4,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 3,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2023: 4,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,8 triệu €2026: 1,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/10/201419250 nghìn €
11/02/2015191,5 triệu €
30/06/2015204,5 triệu €
08/02/2016204,5 triệu €
31/05/2016214,5 triệu €
31/07/2016214,0 triệu €
19/02/2017214,0 triệu €
27/06/2017224,0 triệu €
17/09/2017223,5 triệu €
26/02/2018223,0 triệu €
23/09/2018234,5 triệu €
27/06/2019243,0 triệu €
26/02/2020242,5 triệu €
07/04/2020242,0 triệu €
14/10/2020252,8 triệu €
21/12/2020253,0 triệu €
09/03/2021254,0 triệu €
29/06/2021265,0 triệu €
23/11/2021266,0 triệu €
12/05/2022276,0 triệu €
26/10/2022274,5 triệu €
31/05/2023284,5 triệu €
20/12/2023284,5 triệu €
23/05/2024293,5 triệu €
29/12/2024293,0 triệu €
04/06/2025303,0 triệu €
10/12/2025302,8 triệu €
27/05/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/01/2026San Diego FCHull CityChuyển nhượng—
30/12/2024West Bromwich AlbionSan Diego FCCho mượn—
25/07/2024San Diego FCWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
24/07/2024MiddlesbroughSan Diego FCChuyển nhượng—
30/06/2018SunderlandMiddlesbroughHết hạn mượn 5.7M €5,7 triệu €
10/08/2016Manchester UnitedSunderlandHết hạn mượn 5.25M €5,2 triệu €
30/06/2014Manchester United U21Manchester UnitedChuyển nhượng—
30/06/2013Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy43
  • Sức mạnh64
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com