
Paddy Madden là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Bohemians.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 2 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/20 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Dundalk | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | — | — | 6,80 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | T 3-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,60 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 5-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Oldham Athletic | B 0-3 | 20 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 18/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/8 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 15/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Colchester United | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/1 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2010 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/02/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/07/2013 | 23 | 300 nghìn € |
| 07/01/2014 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/02/2015 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/04/2017 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 300 nghìn € |
| 07/07/2020 | 0 | — |
| 05/04/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 22/06/2023 | 33 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 33 | 100 nghìn € |
| 26/06/2024 | 34 | — |
| 29/12/2024 | 34 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/11/2025 | 35 | 50 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/08/2026 | Chesterfield | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Accrington Stanley | Chesterfield | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | Chesterfield | Accrington Stanley | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Stockport County | Chesterfield | Chuyển nhượng | — |
| 14/03/2021 | Fleetwood Town | Stockport County | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 01/01/2018 | Scunthorpe United | Fleetwood Town | Hết hạn mượn 0.17M € | 170 nghìn € |
| 09/01/2014 | Yeovil Town | Scunthorpe United | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 01/01/2013 | Carlisle United | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2012 | Yeovil Town | Carlisle United | Cho mượn | — |
| 03/10/2012 | Carlisle United | Yeovil Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2011 | Bohemians | Carlisle United | Hết hạn mượn 0.025M € | 25 nghìn € |
| 28/06/2009 | Shelbourne | Bohemians | Cho mượn | — |
| 09/02/2009 | Bohemians | Shelbourne | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2008 | Bohemians U19 | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật43
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực49