Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

paco craig

Indy ElevenHậu vệENG
34Tuổi
188Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

paco craig là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Indy Eleven.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
21Đá chính
1.835Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
5/16Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—23211.83500016577%56%306,46

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.835 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/16
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
490/631 (77%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
47/128 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
20
Phá bóng
122
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/145 (56%)
Không chiến thắng / thua
65 / 37
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 26
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
23
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của paco craig · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Louisville City FCB 1-48000002/301/1—5,73
11/10/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesB 1-3dự bị00000—0———
04/10/2026USL Championship@ Loudoun UnitedH 1-113000003/601/1—6,33
01/10/2026USL Championship@ Rhode IslandB 0-1900000117/2304/11—6,89
27/09/2026USL Championshipvs Miami FCB 0-2630000021/2913/7—6,41
21/09/2026USL Championshipvs Oakland RootsB 0-1dự bị00000—0———
16/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 4-0dự bị00000—0———
12/09/2026USL Championship@ New Mexico UnitedH 2-2900021014/1801/3—6,30
06/09/2026USL Championshipvs Birmingham LegionH 2-2770021039/4001/5—6,61
30/08/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 1-2880011030/3501/2—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 225 nghìn €2018: 275 nghìn €2019: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/07/201724100 nghìn €
19/11/201725175 nghìn €
10/07/201825225 nghìn €
14/11/201826275 nghìn €
02/10/201926250 nghìn €
09/04/202128250 nghìn €
24/11/202129275 nghìn €
09/06/202229275 nghìn €
28/11/202230275 nghìn €
18/05/202330250 nghìn €
28/11/202331250 nghìn €
27/05/202431250 nghìn €
29/10/202432200 nghìn €
07/05/202532150 nghìn €
24/11/202533125 nghìn €
29/04/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy44
  • Sức mạnh63
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com