
Paco Candela là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Ejido.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/01/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 10/04/2015 | 22 | — |
| 30/06/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/02/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/07/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 150 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 27 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/02/2022 | Free player | Club Polideportivo El Ejido (-2025) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Real Balompedica Linense | Free player | Trở lại | — |
| 30/01/2020 | Merida AD | Real Balompedica Linense | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2020 | CF Intercity | Merida AD | Chuyển nhượng | — |
| 06/10/2019 | Free player | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2019 | CF La Nucia | Free player | Trở lại | — |
| 24/07/2019 | Hercules | CF La Nucia | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2018 | Fuenlabrada | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2016 | CD Leganes | Fuenlabrada | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Sevilla Atletico | CD Leganes | Cho mượn | — |
| 15/01/2015 | CD Leganes | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2013 | Villarreal U19 | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |