Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pacifique Niyongabire

Loudoun UnitedTiền đạoBDI
26Tuổi
168Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Pacifique Niyongabire là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch BDI, hiện khoác áo Loudoun United.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
17Đá chính
1.492Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/19Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—23171.49200219681%58%506,66

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.492 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/19
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
10
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
32/58
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
463/568 (81%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
3/40 (7%)
Chuyền dài chính xác
19/43 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/47
Cắt bóng
19
Phá bóng
35
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
126/215 (58%)
Không chiến thắng / thua
20 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
106 / 73
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
240
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pacifique Niyongabire · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026USL Championship@ Birmingham LegionH 0-09001103/511/1—6,63
15/10/2026USL Championship@ Rhode IslandB 0-128000016/912/6V5,71
11/10/2026USL Championship@ Miami FCT 2-05000011/124/4—7,23
04/10/2026USL Championshipvs Indy ElevenH 1-1790031546/4947/12—7,32
26/09/2026USL Championship@ Sporting JaxT 4-1850200331/3548/10—8,69
20/09/2026USL Championship@ Louisville City FCB 1-2850041132/4025/9—6,28
13/09/2026USL Championship@ Pittsburgh RiverhoundsB 0-1770000126/4228/13—5,94
05/09/2026USL Championshipvs Colorado SpringsB 4-5900000121/2526/14V5,99
30/08/2026USL Championship@ El Paso Locomotive FCB 1-4710000016/2048/14—5,99
23/08/2026USL Championshipvs New Mexico UnitedH 0-0900041334/3838/9—7,82

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/03/20191825 nghìn €
10/09/20191925 nghìn €
07/10/202020100 nghìn €
29/03/202121200 nghìn €
30/09/202121300 nghìn €
05/05/202222250 nghìn €
25/05/202323275 nghìn €
09/11/202323200 nghìn €
27/05/202424200 nghìn €
29/10/202424200 nghìn €
07/05/202525200 nghìn €
24/11/202525175 nghìn €
29/04/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh43
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com