
Pablo Vegetti là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Cerro Porteno.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
43Trận ra sân
40Đá chính
3.432Phút
13Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
264Phút/bàn
39/93Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Paraguay | 2026 | — | 33 | 30 | 2.536 | 10 | 1 | 2 | 85 | 34 | 69% | 43% | 1 | 0 | 6,80 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 8 | 716 | 3 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62% | 40% | 2 | 0 | 6,71 |
| Paraguayan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Paraguay · mùa 2026 · 33 trận ra sân, 2.536 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 34/85
- Sút trong vòng cấm
- 78
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 3
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 18
- Rê bóng thành công
- 4/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/32
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 305/442 (69%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 0/11 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/16 (31%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 132/306 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 83 / 118
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 54
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 32
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 90/144 (62%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/134 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 56
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Paraguayan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Sportivo Ameliano | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/16 | 0 | 5/9 | — | 7,09 |
| 11/10/2026 | Primera División Paraguay | @ Sportivo Luqueno | T 3-0 | 74 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 10/13 | 1 | 3/7 | — | 7,98 |
| 06/10/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Sportivo 2 de Mayo | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/10 | 0 | 2/3 | — | 6,23 |
| 27/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Sportivo Trinidense | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 0 | 9/14 | 0 | 4/10 | — | 7,45 |
| 20/09/2026 | Primera División Paraguay | vs Rubio nu | T 1-0 | 81 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 2/11 | — | 7,42 |
| 13/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Club Guaraní | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 10/18 | 0 | 7/14 | — | 5,85 |
| 08/09/2026 | Primera División Paraguay | vs FC Nacional Asuncion | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 3 | 0 | 9/15 | 0 | 6/14 | — | 8,01 |
| 04/09/2026 | Primera División Paraguay | @ Deportivo Recoleta | T 3-1 | 88 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 15/24 | 0 | 4/13 | — | 8,98 |
| 31/08/2026 | Primera División Paraguay | vs Club Libertad Asunción | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 2 | 4/8 | — | 5,96 |
| 24/08/2026 | Primera División Paraguay | @ Olimpia Asuncion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 6/19 | — | 6,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2015 | 26 | 850 nghìn € |
| 13/07/2015 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/08/2016 | 27 | 800 nghìn € |
| 12/02/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 02/11/2017 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/04/2019 | 30 | 500 nghìn € |
| 16/02/2020 | 31 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 400 nghìn € |
| 16/05/2021 | 32 | 450 nghìn € |
| 21/12/2021 | 33 | 450 nghìn € |
| 04/07/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 15/12/2022 | 34 | 450 nghìn € |
| 03/07/2023 | 34 | 500 nghìn € |
| 10/12/2023 | 35 | 750 nghìn € |
| 27/03/2024 | 35 | 750 nghìn € |
| 16/06/2024 | 35 | 750 nghìn € |
| 08/12/2024 | 36 | 750 nghìn € |
| 05/06/2025 | 36 | 750 nghìn € |
| 09/12/2025 | 37 | 700 nghìn € |
| 03/03/2026 | 37 | 400 nghìn € |
| 17/05/2026 | 37 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật39
- Tư duy51
- Sức mạnh31
- Thể lực52