
Pablo Tomeo Félez
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Pablo Tomeo Félez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Valladolid CF.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 324 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 58% | 1 | 0 | 6,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/215 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/33 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | vs Eldense | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 78/86 | 1 | 3/4 | — | 6,74 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 48/55 | 3 | 3/4 | — | 7,96 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/59 | 2 | 3/4 | — | 6,83 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | 1/2 | — | 6,45 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | V | 5,84 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 7,00 |
| 31/08/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/09/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/03/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/10/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 29/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2025 | Mirandes | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | SD Huesca | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SD Huesca B | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Andorra CF | SD Huesca B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh67
- Thể lực55