Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Sisniega

San Diego FCThủ mônMEX
31Tuổi
193Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Pablo Sisniega là thủ môn 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo San Diego FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
21Cứu thua
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—22180120089%0%007,30
Cúp C1 CONCACAF2026—2218090077%—107,21

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,30

Thủ môn

Cứu thua
12
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/75 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/1 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,21

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/36 (77%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/15 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/07/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Sisniega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ Los Angeles GalaxyH 2-29070115/170——7,80
15/10/2026MLSvs Houston DynamoH 3-3dự bị000—0———
11/10/2026MLS@ New York Red BullsB 1-4dự bị000—0———
14/09/2026MLSvs Philadelphia UnionB 0-5dự bị000—0———
23/03/2026MLSvs Real Salt LakeH 2-2dự bị000—0———
19/03/2026Cúp C1 CONCACAF@ TolucaB 0-4dự bị000—0———
15/03/2026MLS@ FC DallasH 3-39050152/5800/1—6,80
08/03/2026MLS@ Sporting Kansas CityT 1-0dự bị000—0———
02/03/2026MLSvs St. Louis City SCT 2-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201621100 nghìn €
26/10/201621200 nghìn €
01/02/201721200 nghìn €
29/06/201721200 nghìn €
31/12/201722150 nghìn €
29/05/201822100 nghìn €
30/01/20192350 nghìn €
19/03/201923100 nghìn €
26/05/201923100 nghìn €
29/11/201924500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
25/08/202025400 nghìn €
17/12/202025500 nghìn €
08/07/202126800 nghìn €
08/11/202126800 nghìn €
17/08/202227600 nghìn €
07/11/202227400 nghìn €
21/08/202328300 nghìn €
17/12/202328300 nghìn €
27/05/202428200 nghìn €
29/10/202429200 nghìn €
04/06/202529175 nghìn €
10/12/202530175 nghìn €
01/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/12/2024San AntonioSan Diego FCChuyển nhượng—
11/01/2024Charlotte FCSan AntonioChuyển nhượng—
11/12/2021Los Angeles FCCharlotte FCHết hạn mượn 0.045454M €45 nghìn €
17/02/2019Real Sociedad BLos Angeles FCChuyển nhượng—
30/06/2014Real Sociedad U19Real Sociedad BChuyển nhượng—
30/06/2012FC Delco AcademyReal Sociedad U19Chuyển nhượng—
30/06/2009Deportivo Guadalajara JugendFC Delco AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực50
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com