
Pablo Sisniega là thủ môn 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo San Diego FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
21Cứu thua
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 12 | 0 | 0 | 89% | 0% | 0 | 0 | 7,30 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 9 | 0 | 0 | 77% | — | 1 | 0 | 7,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,30
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/75 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,21
Thủ môn
- Cứu thua
- 9
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/15 (20%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 2-2 | 90 | 7 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | — | — | 7,80 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Toluca | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | MLS | @ FC Dallas | H 3-3 | 90 | 5 | 0 | 1 | 52/58 | 0 | 0/1 | — | 6,80 |
| 08/03/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/03/2026 | MLS | vs St. Louis City SC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/10/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/01/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 19/03/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 26/05/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 29/11/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 400 nghìn € |
| 25/08/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 17/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 08/11/2021 | 26 | 800 nghìn € |
| 17/08/2022 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 21/08/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/10/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 29 | 175 nghìn € |
| 10/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 01/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/12/2024 | San Antonio | San Diego FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2024 | Charlotte FC | San Antonio | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2021 | Los Angeles FC | Charlotte FC | Hết hạn mượn 0.045454M € | 45 nghìn € |
| 17/02/2019 | Real Sociedad B | Los Angeles FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Sociedad U19 | Real Sociedad B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Delco Academy | Real Sociedad U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Deportivo Guadalajara Jugend | FC Delco Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 152
- Chỉ số 241
- Chỉ số 457
- Chỉ số 348