
Pablo Sarabia
34Tuổi
174Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị
Pablo Sarabia là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Al-Arabi Sports Club.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
565Phút
6Bàn thắng
0Kiến tạo
0,96Bàn/90 phút
94Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Qatar | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 475 | 6 | 1 | 0 | 23 | 11 | 83% | 41% | 2 | 0 | 7,58 |
| Qatar Amir Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 89% | 50% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 475 phút · điểm TB 7,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/23
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 120/143 (83%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/12 (91%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/53 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 23
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 52
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Qatar Amir Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/37 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Shahaniya Sports Club | T 6-0 | 90 | 3 | 0 | 7 | 4 | 3 | 28/33 | 1 | 4/7 | — | 9,54 |
| 10/10/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sadd Sports Club | T 3-2 | 90 | 2 | 0 | 2 | 2 | 1 | 16/20 | 1 | 5/15 | — | 8,99 |
| 12/09/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 0-0 | 83 | 0 | 0 | 6 | 2 | 2 | 16/19 | 0 | 4/12 | V | 6,41 |
| 03/09/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Sailiya Sports Club | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/32 | 3 | 4/7 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | VĐQG Qatar | @ Al Duhail Sports Club | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 12/17 | 1 | 3/8 | V | 6,02 |
| 21/08/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Shamal Sports Club | H 2-2 | 74 | 1 | 0 | 4 | 1 | 2 | 18/22 | 0 | 2/4 | — | 8,20 |
| 01/05/2026 | Qatar Amir Cup | @ Al Duhail Sports Club | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 33/37 | 2 | 6/12 | — | 6,38 |
| 27/04/2026 | VĐQG Qatar | @ Al-Rayyan Sports Club | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 33/36 | 1 | 3/8 | — | 6,58 |
| 13/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Al-Sailiya Sports Club | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 31/43 | 0 | 2/3 | — | 6,87 |
| 08/04/2026 | VĐQG Qatar | vs Qatar Sports Club | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 24/34 | 3 | 6/13 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (40 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/07/2011 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2012 | 19 | 2,5 triệu € |
| 06/08/2012 | 20 | 2,5 triệu € |
| 10/01/2013 | 20 | 2,0 triệu € |
| 11/06/2013 | 21 | 1,8 triệu € |
| 06/08/2013 | 21 | 2,5 triệu € |
| 22/01/2014 | 21 | 3,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 22 | 4,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 22 | 4,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 4,0 triệu € |
| 21/02/2016 | 23 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 5,0 triệu € |
| 26/10/2016 | 24 | 7,5 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 25 | 15,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 18,0 triệu € |
| 21/03/2018 | 25 | 20,0 triệu € |
| 29/05/2018 | 26 | 20,0 triệu € |
| 10/08/2018 | 26 | 30,0 triệu € |
| 30/10/2018 | 26 | 35,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 26 | 40,0 triệu € |
| 10/06/2019 | 27 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2019 | 27 | 35,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 28,0 triệu € |
| 14/10/2020 | 28 | 25,0 triệu € |
| 30/05/2021 | 29 | 22,0 triệu € |
| 14/07/2021 | 29 | 25,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 25,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 30 | 25,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 30 | 22,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 30 | 20,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 30 | 16,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 14,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 31 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 32 | 10,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 32 | 8,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 32 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 33 | 5,0 triệu € |
| 29/12/2025 | 33 | 4,0 triệu € |
| 13/05/2026 | 34 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 40,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Wolverhampton Wanderers | Al-Arabi Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2023 | Paris Saint Germain | Wolverhampton Wanderers | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2022 | Sporting CP | Paris Saint Germain | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Paris Saint Germain | Sporting CP | Chuyển nhượng 2M € | 2,0 triệu € |
| 01/07/2019 | Sevilla FC | Paris Saint Germain | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Getafe | Sevilla FC | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 02/07/2011 | Real Madrid Castilla | Getafe | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 30/06/2010 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Real Madrid Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật71
- Tư duy52
- Sức mạnh24
- Thể lực34