Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Santos

Hậu vệBRA
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Pablo Santos là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA.

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/05/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCB 0-2600000029/3525/6V6,74
16/05/2026Super League Ấn Độ@ Odisha FCT 3-2dự bị00000—0———
11/05/2026Super League Ấn Độ@ East Bengal FCH 0-0860000033/3702/3—7,02
06/05/2026Super League Ấn Độvs Chennaiyin FCT 1-0840020033/49210/12—7,30
02/05/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiH 0-023000006/702/2—6,61
20/04/2026Super League Ấn Độvs Inter KashiT 3-0130000017/1701/2—7,11
12/04/2026Super League Ấn Độ@ Mohun Bagan Super GiantB 2-3260011010/1101/1—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 3,5 triệu €2020: 2,8 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 700 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20152350 nghìn €
14/12/201523150 nghìn €
26/05/201624300 nghìn €
22/07/201624300 nghìn €
29/06/201725300 nghìn €
05/11/201725900 nghìn €
06/02/201825900 nghìn €
12/06/2018261,5 triệu €
31/10/2018262,5 triệu €
10/01/2019262,5 triệu €
06/06/2019273,0 triệu €
29/12/2019273,5 triệu €
07/04/2020282,8 triệu €
28/07/2020282,5 triệu €
22/12/2020282,5 triệu €
15/03/2021282,5 triệu €
20/05/2021292,5 triệu €
26/12/2021292,0 triệu €
30/05/2022301,0 triệu €
01/12/202230700 nghìn €
11/06/202331650 nghìn €
24/10/202331500 nghìn €
17/03/202432350 nghìn €
06/06/202432300 nghìn €
04/12/202432250 nghìn €
03/04/202533200 nghìn €
20/10/202533100 nghìn €
16/12/20253375 nghìn €
26/05/20263475 nghìn €
05/10/20263450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/05/2026Minerva PunjabFree playerTrở lại—
22/10/2025Free playerMinerva PunjabChuyển nhượng—
17/01/2025FC ArtsakhFree playerTrở lại—
29/01/2024Free playerFC ArtsakhChuyển nhượng—
31/08/2023Al-Raed SFCFree playerTrở lại—
26/07/2022Sporting BragaAl-Raed SFCChuyển nhượng—
29/06/2022MoreirenseSporting BragaCho mượn—
28/08/2021Sporting BragaMoreirenseChuyển nhượng—
29/06/2021Atakas HataysporSporting BragaCho mượn—
18/08/2020Sporting BragaAtakas HataysporChuyển nhượng—
30/07/2020Rubin KazanSporting BragaCho mượn—
29/01/2020Sporting BragaRubin KazanChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
08/07/2018MaritimoSporting BragaHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2017SC Paysandu ParaMaritimoChuyển nhượng—
31/12/2011Paysandu SC BSC Paysandu ParaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh65
  • Thể lực64
  • Kỹ thuật39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com