
Pablo Santos
Hậu vệBRA
34Tuổi
185Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Pablo Santos là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch BRA.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Mumbai City FC | B 0-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 2 | 5/6 | V | 6,74 |
| 16/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ Odisha FC | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ East Bengal FC | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/37 | 0 | 2/3 | — | 7,02 |
| 06/05/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | T 1-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 33/49 | 2 | 10/12 | — | 7,30 |
| 02/05/2026 | Super League Ấn Độ | @ SC Delhi | H 0-0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 2/2 | — | 6,61 |
| 20/04/2026 | Super League Ấn Độ | vs Inter Kashi | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 1/2 | — | 7,11 |
| 12/04/2026 | Super League Ấn Độ | @ Mohun Bagan Super Giant | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2015 | 23 | 50 nghìn € |
| 14/12/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/05/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/07/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 05/11/2017 | 25 | 900 nghìn € |
| 06/02/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/06/2018 | 26 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2018 | 26 | 2,5 triệu € |
| 10/01/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 2,8 triệu € |
| 28/07/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 15/03/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 30/05/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 01/12/2022 | 30 | 700 nghìn € |
| 11/06/2023 | 31 | 650 nghìn € |
| 24/10/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 17/03/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 06/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 34 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Minerva Punjab | Free player | Trở lại | — |
| 22/10/2025 | Free player | Minerva Punjab | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2025 | FC Artsakh | Free player | Trở lại | — |
| 29/01/2024 | Free player | FC Artsakh | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Al-Raed SFC | Free player | Trở lại | — |
| 26/07/2022 | Sporting Braga | Al-Raed SFC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Moreirense | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 28/08/2021 | Sporting Braga | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Atakas Hatayspor | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 18/08/2020 | Sporting Braga | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Rubin Kazan | Sporting Braga | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Sporting Braga | Rubin Kazan | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 08/07/2018 | Maritimo | Sporting Braga | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2017 | SC Paysandu Para | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Paysandu SC B | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Tư duy45
- Sức mạnh65
- Thể lực64
- Kỹ thuật39