
Pablo Santiago là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Castellon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
568Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
189Phút/bàn
4/11Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,17Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 568 | 3 | 0 | 2 | 11 | 4 | 80% | 44% | 0 | 0 | 7,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 568 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 165/204 (80%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/26 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/68 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 31
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | 83 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 30/37 | 2 | 6/12 | — | 9,00 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 2 | 6/7 | — | 6,65 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 3/9 | — | 6,25 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-0 | 34 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/16 | 2 | 3/4 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 0/3 | — | 7,32 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 57 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 18/19 | 0 | 1/6 | — | 7,52 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 2-1 | 80 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 24/27 | 1 | 5/10 | — | 8,16 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 0 | 4/7 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 2 | 2/10 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 22 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/09/2026 | 25 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực34