
Pablo Ruiz là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Los Angeles Galaxy.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
566Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
566Phút/bàn
7/13Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 8 | 6 | 566 | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 90% | 35% | 2 | 0 | 6,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 566 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/13
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 371/411 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 23/37 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/48 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 30
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 70
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs San Diego FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 1 | 39/47 | 1 | 1/6 | — | 6,59 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 65/69 | 1 | 3/11 | V | 6,90 |
| 12/10/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | B 2-6 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/29 | 1 | 3/5 | — | 6,40 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/41 | 4 | 6/13 | V | 6,37 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 79/88 | 1 | 1/4 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 1-1 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Vancouver Whitecaps | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 71/79 | 1 | 3/6 | — | 6,51 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/36 | 0 | 0/1 | — | 7,01 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 21/28 | 2 | 2/4 | — | 6,48 |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-3 | 63 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 31/37 | 1 | 1/2 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/05/2018 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/12/2018 | 19 | 250 nghìn € |
| 26/05/2019 | 20 | 175 nghìn € |
| 14/07/2019 | 20 | — |
| 27/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/08/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/12/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/07/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2023 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 25 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Real Salt Lake | Los Angeles Galaxy | Hết hạn mượn 0.345M € | 345 nghìn € |
| 30/12/2019 | FC Pinzgau Saalfelden | Real Salt Lake | Cho mượn | — |
| 11/07/2019 | Real Salt Lake | FC Pinzgau Saalfelden | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2019 | Real Monarchs | Real Salt Lake | Cho mượn | — |
| 07/03/2019 | Real Salt Lake | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Real Monarchs | Real Salt Lake | Cho mượn | — |
| 22/03/2018 | Real Salt Lake | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2018 | San Luis Quillota | Real Salt Lake | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | San Luis Quillota | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật57
- Tư duy58
- Sức mạnh38
- Thể lực42