Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pablo Ruan

Nacional da MadeiraTiền đạoBRA
23Tuổi
181Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Pablo Ruan là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Nacional da Madeira.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
506Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
506Phút/bàn
4/12Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—7650610012470%47%006,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 506 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/84 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/48 (47%)
Không chiến thắng / thua
14 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
54
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pablo Ruan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Primeira Ligavs FC FamalicaoB 0-429000006/823/3—6,41
12/09/2026Primeira Ligavs AlvercaB 1-3780011111/1501/3—6,53
06/09/2026Primeira Liga@ Sporting CPB 0-262000006/912/5—6,31
30/08/2026Primeira Ligavs CF Estrela Amadora SADB 2-369103216/1003/9—7,91
23/08/2026Primeira Liga@ Vitoria GuimaraesB 0-190002014/702/4—6,47
16/08/2026Primeira Ligavs EstorilT 2-088004017/813/5—6,37
11/08/2026Primeira Liga@ Santa ClaraH 2-2900021019/2709/19—6,34
17/05/2026Primeira Ligavs Vitoria GuimaraesT 2-019000005/624/7—6,60
12/05/2026Primeira Liga@ Santa ClaraB 0-2dự bị00000—0———
02/05/2026Primeira Ligavs AVS Futebol SADB 1-219000038/1125/6—7,05

Giá trị thị trường qua các năm

2024: —2025: 300 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20242026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/04/202421—
29/09/202522300 nghìn €
17/12/202522500 nghìn €
27/05/202623500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025Londrina PRNacional da MadeiraChuyển nhượng—
31/12/2023Londrina EC (PR) U20Londrina PRChuyển nhượng—
20/07/2023Portuguesa Londrinense PRLondrina EC (PR) U20Chuyển nhượng—
31/12/2022Atletico Mineiro (MG) U20Portuguesa Londrinense PRChuyển nhượng—
31/07/2021Palmeiras U20Atletico Mineiro (MG) U20Chuyển nhượng—
31/12/2020Palmeiras U17Palmeiras U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ61
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh27
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com