
Pablo Rosario là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch DOM, hiện khoác áo FC Porto.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.247Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1247Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 617 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 85% | 51% | 0 | 0 | 6,59 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 88% | 42% | 1 | 0 | 6,32 |
| Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 81% | 58% | 2 | 0 | 7,17 |
| Siêu cúp Bồ Đào Nha | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 50% | 1 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 617 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 205/240 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/17 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/60 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/134 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/8 (12%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/21 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 10
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Giải vô địch các quốc gia CONCACAF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 79/97 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Siêu cúp Bồ Đào Nha · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/72 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs PSV Eindhoven | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 39/44 | 1 | 2/4 | — | 6,70 |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Real Betis | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/66 | 0 | 3/7 | — | 6,34 |
| 11/10/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 4/9 | — | 5,99 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Haiti | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/26 | 2 | 3/7 | V | 6,20 |
| 28/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 25/29 | 0 | 4/7 | — | 7,70 |
| 25/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Nicaragua | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/42 | 1 | 3/3 | V | 7,60 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/36 | 3 | 4/10 | — | 6,73 |
| 13/09/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 4-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 23/27 | 2 | 5/9 | — | 6,82 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Manchester City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 1 | 4/10 | V | 5,92 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/35 | 1 | 2/3 | — | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 14/07/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 300 nghìn € |
| 06/06/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 16/01/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 11/06/2018 | 21 | 1,0 triệu € |
| 03/10/2018 | 21 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 21 | 10,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 22 | 13,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 22 | 11,0 triệu € |
| 11/03/2020 | 23 | 9,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 23 | 7,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 24 | 6,5 triệu € |
| 18/05/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 6,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 10,0 triệu € |
| 18/09/2022 | 25 | 8,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 7,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 26 | 7,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 27 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 29 | 8,0 triệu € |
| 28/09/2026 | 29 | 10,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 10,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2025 | OGC Nice | FC Porto | Hết hạn mượn 3.75M € | 3,8 triệu € |
| 26/07/2021 | PSV Eindhoven | OGC Nice | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 30/06/2017 | PSV Eindhoven U21 | PSV Eindhoven | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2016 | Almere City FC | PSV Eindhoven U21 | Hết hạn mượn 0.165M € | 165 nghìn € |
| 30/06/2015 | Almere City FC U19 | Almere City FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | AjaxU17 | Almere City FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | DWS Amsterdam Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Jong Feyenoord Youth | DWS Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | AVV Swift Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh63
- Thể lực60