
Pablo Rojas là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Academia Anzoategui.
Tiểu sử Pablo Rojas
Tiền đạo Pablo Rojas thi đấu cho Academia Anzoategui và mang quốc tịch Colombia, hiện 35 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 16 trận ra sân, 1 bàn và 457 phút thi đấu tại Primera División Venezuela, với điểm trung bình 4,10. Pablo Rojas cao 176 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 800 nghìn € (2019). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 12/03/2026, từ Free player sang Academia Anzoategui, và hợp đồng có hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
12Đá chính
457Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
457Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 16 | 12 | 457 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 81% | 61% | 3 | 0 | 4,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 457 phút · điểm TB 4,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 156/191 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/22 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/30 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/52 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 17
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 76
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Zamora Barinas | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 21/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 3 | 4/5 | — | 7,00 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | B 0-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 4/4 | — | 6,90 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Metropolitano | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 21/24 | 3 | 3/4 | — | 7,50 |
| 07/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | B 0-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 14/19 | 0 | 5/7 | — | 6,42 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | B 1-3 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 4/7 | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Trujillanos | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/20 | 1 | 2/11 | — | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 09/11/2016 | 25 | 550 nghìn € |
| 30/01/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 06/03/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/06/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 08/10/2018 | 27 | 650 nghìn € |
| 22/12/2018 | 27 | 650 nghìn € |
| 20/06/2019 | 27 | 800 nghìn € |
| 27/02/2020 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 01/02/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 550 nghìn € |
| 12/01/2022 | 30 | 550 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 450 nghìn € |
| 11/12/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 06/07/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 28/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/03/2026 | Free player | Academia Anzoategui | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2025 | Academia Anzoategui | Free player | Trở lại | — |
| 28/03/2025 | Jaguares de Cordoba | Academia Anzoategui | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Atletico Junior Barranquilla | Jaguares de Cordoba | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Jaguares de Cordoba | Atletico Junior Barranquilla | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2021 | Deportiva Once Caldas | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Jaguares de Cordoba | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Independiente Santa Fe | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Jaguares de Cordoba | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Independiente Santa Fe | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Atletico Bucaramanga | Independiente Santa Fe | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Independiente Santa Fe | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Uniautónoma FC (2010 - 2015) | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật60
- Tư duy52
- Sức mạnh40
- Thể lực43