
Pablo Rivera là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo AD Alcorcon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
544Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,91Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 544 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 90% | 55% | 1 | 0 | 5,91 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 544 phút · điểm TB 5,91
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 247/272 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/25 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/43 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs SD Huesca | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/36 | 2 | 4/6 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Teruel | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/29 | 3 | 3/8 | V | 6,60 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | T 5-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/50 | 2 | 3/4 | — | 6,70 |
| 28/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | T 2-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 1/3 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 30/32 | 3 | 5/9 | — | 7,30 |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | H 1-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/30 | 0 | 5/9 | — | 6,70 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/69 | 2 | 3/4 | — | 6,80 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | H 2-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2023 | 19 | 25 nghìn € |
| 13/10/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 22 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Sevilla Atletico | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sevilla FC C | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Sevilla U19 | Sevilla FC C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sevilla FC U18 | Sevilla U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Deportivo Altair U16 | Sevilla FC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | Sevilla FC Youth | Club Deportivo Altair U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật42
- Tư duy46
- Sức mạnh40
- Thể lực34