
Pablo Pérez Lluch là không rõ 29 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Torrent C.F.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Tercera División RFEF | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Tercera División RFEF · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 15/10/2021 | 24 | 10 nghìn € |
| 02/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/06/2025 | 28 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | CD Buñol | Torrent C.F | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Atletic Club D Escaldes | CD Buñol | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | UE Santa Coloma | Atletic Club D Escaldes | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2024 | Jerez CF | UE Santa Coloma | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Leiknir F | Jerez CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | Gijón Industrial | Leiknir F | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | UD Gran Tarajal (-2024) | Gijón Industrial | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Gijón Industrial | UD Gran Tarajal (-2024) | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2019 | Jerez CF | Gijón Industrial | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2018 | Magpies Crusaders United FC (- 2022) | Jerez CF | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2018 | CD Don Benito | Magpies Crusaders United FC (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Villanovense | CD Don Benito | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | UD La Cruz Villanovense | Villanovense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Jerez CF | UD La Cruz Villanovense | Chuyển nhượng | — |